đô sát
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan chức giám sát trong triều đình phong kiến: "Đô sát" là một chức quan trong bộ máy hành chính của các triều đại phong kiến Việt Nam, có nhiệm vụ can gián vua, giám sát và đàn hạch các quan lại khác trong triều.
- Tên gọi của một cơ quan: "Đô sát" cũng có thể dùng để chỉ cơ quan (như Đô sát viện) nơi các vị quan này làm việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chức vụ đô sát thời xưa có quyền hạn rất lớn.
- Ông ấy từng giữ chức đô sát dưới triều Nguyễn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm quan đô sát": giữ chức vụ đô sát.
- Cụ tổ của dòng họ từng làm quan đô sát.
- "Tiếng nói của đô sát": ý kiến can gián, phê phán của các quan giám sát.
- Tiếng nói của đô sát đôi khi khiến nhà vua phải suy nghĩ lại.
Biến thể và từ gần giống
- Giám sát ngự sử: một chức quan tương tự, chuyên về việc can gián và giám sát.
- Ngự sử đài: tên gọi khác của cơ quan giám sát trong một số triều đại.
- Đô sát viện: tên đầy đủ của cơ quan nơi các quan đô sát làm việc.
Từ đồng nghĩa
- Quan giám sát: quan lại có chức năng giám sát.
- Quan ngự sử: quan lại chuyên can gián vua.
Lưu ý
- Từ "đô sát" là một từ Hán Việt, thường chỉ được dùng trong bối cảnh nói về lịch sử, chế độ phong kiến và không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại.